東一句西一句
đông nhất cú tây nhất cú
Hán Việt: đông nhất cú tây nhất cú
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 一 (nhất) + 句 (cú) + 西 (tây) + 一 (nhất) + 句 (cú)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話沒有條理、層次。如:「你說話東一句西一句的,誰聽得懂呢?」
Eng
- Cihui 東一句西一句 ōng yī jù xī yī jù v.p. drag in irrelevant matters