東京六姓 dōng jīng liù xìng · đông kinh lục tính Hán Việt: đông kinh lục tính · Pinyin: dōng jīng liù xìng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 六 (lục) + 姓 (tính)Pinyindōng jīng liù xìngHán Việtđông kinh lục tínhCấu tạo東 + 京 + 六 + 姓 · đông + kinh + lục + tính nghĩa thành phần: đông + kinh + lục + tính