東京回合 dōng jīng huí hé · đông kinh hồi hợp Hán Việt: đông kinh hồi hợp · Pinyin: dōng jīng huí hé Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 回 (hồi) + 合 (hợp)Pinyindōng jīng huí héHán Việtđông kinh hồi hợpCấu tạo東 + 京 + 回 + 合 · đông + kinh + hồi + hợp nghĩa thành phần: đông + kinh + hồi + hợp