東京夢華錄 dōng jīng mèng huá lù · đông kinh mộng hoa lục Hán Việt: đông kinh mộng hoa lục · Pinyin: dōng jīng mèng huá lù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 夢 (mộng) + 華 (hoa) + 錄 (lục)Pinyindōng jīng mèng huá lùHán Việtđông kinh mộng hoa lụcCấu tạo東 + 京 + 夢 + 華 + 錄 · đông + kinh + mộng + hoa + lục nghĩa thành phần: đông + kinh + mộng + hoa + lục