東京電力 dōng jīng diàn lì · đông kinh điện lực Hán Việt: đông kinh điện lực · Pinyin: dōng jīng diàn lì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 電 (điện) + 力 (lực)Pinyindōng jīng diàn lìHán Việtđông kinh điện lựcCấu tạo東 + 京 + 電 + 力 · đông + kinh + điện + lực nghĩa thành phần: đông + kinh + điện + lực