東來紫氣

dōng lái zǐ qì đông lai tử khí

Hán Việt: đông lai tử khí · Pinyin: dōng lái zǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lai) + (tử) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻吉祥的徵兆。參見「紫氣東來」條。唐.杜甫〈秋興〉詩八首之五:「西望瑤池降王母,東來紫氣滿函關。」