東兔西烏

dōng tù xī wū đông thỏ tây ô

Hán Việt: đông thỏ tây ô · Pinyin: dōng tù xī wū

Tổng quan

nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc (thành ngữ) | nghĩa bóng thời gian trôi qua

Cấu tạo: (đông) + (thỏ) + 西 (tây) + (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc (thành ngữ) | nghĩa bóng thời gian trôi qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月亮東升,太陽西下。比喻時間流逝。宋.吳潛〈瑞鶴仙.小亭山半枕〉詞:「愁高悵遠。身世事,但難準。況禁他,東兔西烏相逐,古古今今不問。」

Eng

  • CC-CEDICT lit. the sun setting and the moon rising (idiom)|fig. the passage of time
  • Cihui lit. the sun setting and the moon rising (idiom); fig. the passage of time