東加王國

đông gia vương quốc

Hán Việt: đông gia vương quốc

Tổng quan

(Anh,Ân) xe ngựa hai bánh

Cấu tạo: (đông) + (gia) + (vương) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Anh,Ân) xe ngựa hai bánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於南太平洋南部,換日線左側。全國由三組群島、一百五十個大小島嶼組成,面積七百四十八平方公里,人口近十萬。首都為努瓜婁發(Nuku'alofa)。主要語言為英語、東加語,人民多信仰基督教Methodist教派。於西元一九七○年六月四日獨立,所以訂該日為國慶日。幣制為Pa'anga。簡稱為「東加」。