東勝煤田 dōng shèng méi tián · đông thắng môi điền Hán Việt: đông thắng môi điền · Pinyin: dōng shèng méi tián Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 勝 (thắng) + 煤 (môi) + 田 (điền)Pinyindōng shèng méi tiánHán Việtđông thắng môi điềnCấu tạo東 + 勝 + 煤 + 田 · đông + thắng + môi + điền nghĩa thành phần: đông + thắng + môi + điền