東勞西燕 dōng láo xī yàn · đông lao tây yến Hán Việt: đông lao tây yến · Pinyin: dōng láo xī yàn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 勞 (lao) + 西 (tây) + 燕 (yến)Pinyindōng láo xī yànHán Việtđông lao tây yếnCấu tạo東 + 勞 + 西 + 燕 · đông + lao + tây + yến nghĩa thành phần: đông + lao + tây + yến