東北季候風

đông bắc quý hậu phong

Hán Việt: đông bắc quý hậu phong

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (bắc) + (quý) + (hậu) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東北季候風 ōngběi jìhòufēng n. northeastern monsoon