東北航道 dōng běi háng dào · đông bắc hàng đạo Hán Việt: đông bắc hàng đạo · Pinyin: dōng běi háng dào Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 北 (bắc) + 航 (hàng) + 道 (đạo)Pinyindōng běi háng dàoHán Việtđông bắc hàng đạoCấu tạo東 + 北 + 航 + 道 · đông + bắc + hàng + đạo nghĩa thành phần: đông + bắc + hàng + đạo