東區

dōng qūđông khu

Hán Việt: đông khu · Pinyin: dōng qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"东瓯"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

某地區的東邊部分。如:「臺北市的東區漸漸取代西門町,成為新的商業中心。」

Cấu tạo: 東 (đông) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khu phía Đông
  • Google Alex v6 Khu vực phía Đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某地區的東邊部分。如:「臺北市的東區漸漸取代西門町,成為新的商業中心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东瓯"。

Đức

  • Handedict Eastern (Bezirk in Hongkong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

東東 · 東豐 · 東主 · 東麗 · 東鄉 · 東亞 · 東京 · 东佃