東南半壁 dōng nán bàn bì · đông nam bán bích Hán Việt: đông nam bán bích · Pinyin: dōng nán bàn bì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 南 (nam) + 半 (bán) + 壁 (bích)Pinyindōng nán bàn bìHán Việtđông nam bán bíchCấu tạo東 + 南 + 半 + 壁 · đông + nam + bán + bích nghĩa thành phần: đông + nam + bán + bích