東南竹箭

dōng nán zhú jiàn đông nam trúc tiến

Hán Việt: đông nam trúc tiến · Pinyin: dōng nán zhú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nam) + (trúc) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《爾雅.釋地》:「東南之美者,有會稽之竹箭焉。」比喻有卓越才能者。明.楊珽《龍膏記》第二齣:「弱冠工詞翰,論平生才具,東南竹箭,子虛猶未獻。」