東南雀飛 dōng nán què fēi · đông nam tước phi Hán Việt: đông nam tước phi · Pinyin: dōng nán què fēi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 南 (nam) + 雀 (tước) + 飛 (phi)Pinyindōng nán què fēiHán Việtđông nam tước phiCấu tạo東 + 南 + 雀 + 飛 · đông + nam + tước + phi nghĩa thành phần: đông + nam + tước + phi