東哥德人 dōng gē dé rén · đông ca đức nhân Hán Việt: đông ca đức nhân · Pinyin: dōng gē dé rén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 哥 (ca) + 德 (đức) + 人 (nhân)Pinyindōng gē dé rénHán Việtđông ca đức nhânCấu tạo東 + 哥 + 德 + 人 · đông + ca + đức + nhân nghĩa thành phần: đông + ca + đức + nhân