東哥德族 đông ca đức tộc Hán Việt: đông ca đức tộc Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 哥 (ca) + 德 (đức) + 族 (tộc)Hán Việtđông ca đức tộcCấu tạo東 + 哥 + 德 + 族 · đông + ca + đức + tộc nghĩa thành phần: đông + ca + đức + tộc Nghĩa EngCihui Ostrogoth