東園祕器 dōng yuán mì qì · đông viên bí khí Hán Việt: đông viên bí khí · Pinyin: dōng yuán mì qì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 園 (viên) + 祕 (bí) + 器 (khí)Pinyindōng yuán mì qìHán Việtđông viên bí khíCấu tạo東 + 園 + 祕 + 器 · đông + viên + bí + khí nghĩa thành phần: đông + viên + bí + khí