東坡七集 dōng pō qī jí · đông pha thất tập Hán Việt: đông pha thất tập · Pinyin: dōng pō qī jí Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 七 (thất) + 集 (tập)Pinyindōng pō qī jíHán Việtđông pha thất tậpCấu tạo東 + 坡 + 七 + 集 · đông + pha + thất + tập nghĩa thành phần: đông + pha + thất + tập