東坡居士 dōng pō jū shì · đông pha cư sĩ Hán Việt: đông pha cư sĩ · Pinyin: dōng pō jū shì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Pinyindōng pō jū shìHán Việtđông pha cư sĩCấu tạo東 + 坡 + 居 + 士 · đông + pha + cư + sĩ nghĩa thành phần: đông + pha + cư + sĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋代文學家蘇軾的自號。參見「蘇軾」條。