東坡詩體 dōng pō shī tǐ · đông pha thi thể Hán Việt: đông pha thi thể · Pinyin: dōng pō shī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 詩 (thi) + 體 (thể)Pinyindōng pō shī tǐHán Việtđông pha thi thểCấu tạo東 + 坡 + 詩 + 體 · đông + pha + thi + thể nghĩa thành phần: đông + pha + thi + thể