東坡詩體 dōng pō shī tǐ·đông pha thi thể Hán Việt: đông pha thi thể · Pinyin: dōng pō shī tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指以苏轼为代表的豪迈奔放的诗体。 Cấu tạo: 東 (đông) + 坡 (pha) + 詩 (thi) + 體 (thể)Pinyindōng pō shī tǐHán Việtđông pha thi thểCấu tạo東 + 坡 + 詩 + 體 · đông + pha + thi + thể nghĩa thành phần: đông + pha + thi + thể Từ liên quan Gần nghĩa東坡肘子 · 诗体学者 · 東坡區 · 東坡肉 · 東坡禪喜集 · 诗体论 · 东坡七集 · 东坡书院