東宇電氣 dōng yǔ diàn qì · đông vũ điện khí Hán Việt: đông vũ điện khí · Pinyin: dōng yǔ diàn qì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 宇 (vũ) + 電 (điện) + 氣 (khí)Pinyindōng yǔ diàn qìHán Việtđông vũ điện khíCấu tạo東 + 宇 + 電 + 氣 · đông + vũ + điện + khí nghĩa thành phần: đông + vũ + điện + khí