東安仔雞 dōng ān zǐ jī · đông an tử kê Hán Việt: đông an tử kê · Pinyin: dōng ān zǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 安 (an) + 仔 (tử) + 雞 (kê)Pinyindōng ān zǐ jīHán Việtđông an tử kêCấu tạo東 + 安 + 仔 + 雞 · đông + an + tử + kê nghĩa thành phần: đông + an + tử + kê