東宮三太 dōng gōng sān tài · đông cung tam thái Hán Việt: đông cung tam thái · Pinyin: dōng gōng sān tài Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 宮 (cung) + 三 (tam) + 太 (thái)Pinyindōng gōng sān tàiHán Việtđông cung tam tháiCấu tạo東 + 宮 + 三 + 太 · đông + cung + tam + thái nghĩa thành phần: đông + cung + tam + thái