東家孔子 dōng jiā kǒng zǐ · đông gia khổng tử Hán Việt: đông gia khổng tử · Pinyin: dōng jiā kǒng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 家 (gia) + 孔 (khổng) + 子 (tử)Pinyindōng jiā kǒng zǐHán Việtđông gia khổng tửCấu tạo東 + 家 + 孔 + 子 · đông + gia + khổng + tử nghĩa thành phần: đông + gia + khổng + tử