東家效顰

dōng jiā xiào pín đông gia hiệu tần

Hán Việt: đông gia hiệu tần · Pinyin: dōng jiā xiào pín

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (gia) + (hiệu) + (tần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容拙劣的模仿,反弄巧成拙。或為謙稱之詞。參見「東施效顰」條。