東家處子 dōng jiā chǔ zǐ · đông gia xử tử Hán Việt: đông gia xử tử · Pinyin: dōng jiā chǔ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 家 (gia) + 處 (xử) + 子 (tử)Pinyindōng jiā chǔ zǐHán Việtđông gia xử tửCấu tạo東 + 家 + 處 + 子 · đông + gia + xử + tử nghĩa thành phần: đông + gia + xử + tử