東家西舍 dōng jiā xī shě · đông gia tây xá Hán Việt: đông gia tây xá · Pinyin: dōng jiā xī shě Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 家 (gia) + 西 (tây) + 舍 (xá)Pinyindōng jiā xī shěHán Việtđông gia tây xáCấu tạo東 + 家 + 西 + 舍 · đông + gia + tây + xá nghĩa thành phần: đông + gia + tây + xá