東山之府 dōng shān zhī fǔ · đông san chi phủ Hán Việt: đông san chi phủ · Pinyin: dōng shān zhī fǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 山 (san) + 之 (chi) + 府 (phủ)Pinyindōng shān zhī fǔHán Việtđông san chi phủCấu tạo東 + 山 + 之 + 府 · đông + san + chi + phủ nghĩa thành phần: đông + san + chi + phủ