东山之卧
đông san chi ngọa
Hán Việt: đông san chi ngọa · Pinyin: dōng shān zhī wò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻退職隱居。典同「東山再起」。見「東山再起」條。01.宋.王十朋〈與沈尚書啟〉:「諒興宣室之思,即起東山之臥。」
Hán Việt: đông san chi ngọa · Pinyin: dōng shān zhī wò