東山天皇 dōng shān tiān huáng · đông san thiên hoàng Hán Việt: đông san thiên hoàng · Pinyin: dōng shān tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 山 (san) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyindōng shān tiān huángHán Việtđông san thiên hoàngCấu tạo東 + 山 + 天 + 皇 · đông + san + thiên + hoàng nghĩa thành phần: đông + san + thiên + hoàng