東山復起 dōng shān fù qǐ · đông san phục khởi Hán Việt: đông san phục khởi · Pinyin: dōng shān fù qǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 山 (san) + 復 (phục) + 起 (khởi)Pinyindōng shān fù qǐHán Việtđông san phục khởiCấu tạo東 + 山 + 復 + 起 · đông + san + phục + khởi nghĩa thành phần: đông + san + phục + khởi