東差西誤

dōng chà xī wù đông soa tây ngộ

Hán Việt: đông soa tây ngộ · Pinyin: dōng chà xī wù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (soa) + 西 (tây) + (ngộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容辦事不得力。《初刻拍案驚奇》卷二五:「誰知所差去的,多不得力。我這裡好不盼望,不甫能勾回個信來,定是東差西誤的。」