東市朝衣

dōng shì cháo yī đông thị triêu y

Hán Việt: đông thị triêu y · Pinyin: dōng shì cháo yī

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (thị) + (triêu) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢代鼂錯因請削諸侯國封地引起七國之亂,遂於東市受死的故事。典出《史記.卷一○一.袁盎鼂錯傳》。後用以指大臣被殺。