東平之樹 dōng píng zhī shù · đông bình chi thụ Hán Việt: đông bình chi thụ · Pinyin: dōng píng zhī shù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 平 (bình) + 之 (chi) + 樹 (thụ)Pinyindōng píng zhī shùHán Việtđông bình chi thụCấu tạo東 + 平 + 之 + 樹 · đông + bình + chi + thụ nghĩa thành phần: đông + bình + chi + thụ