东床娇客
đông sàng kiều khách
Hán Việt: đông sàng kiều khách · Pinyin: dōng chuáng jiāo kè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女婿。參見「坦腹東床」條。元.李好古《張生煮海》第四折:「秀才你聽者,東海龍神,著老僧來做媒,招你為東床嬌客,你意下如何?」
Hán Việt: đông sàng kiều khách · Pinyin: dōng chuáng jiāo kè