東張西望
đông trương tây vọng
Hán Việt: đông trương tây vọng · Pinyin: dōng zhāng xī wàng
Tổng quan
nhìn tứ phía (thành ngữ) | nhìn quanh quất
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn tứ phía (thành ngữ) | nhìn quanh quất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四周探望。《平妖傳》第一○回:「只見那頭陀提著齊眉短棍在樹林左右行來步去,東張西望。」也作「東瞧西望」、「東張西覷」。
Eng
- CC-CEDICT to look in all directions (idiom)|to glance around
- Cihui to look in all directions (idiom); to glance around