東張西羅 đông trương tây la Hán Việt: đông trương tây la Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 張 (trương) + 西 (tây) + 羅 (la)Hán Việtđông trương tây laCấu tạo東 + 張 + 西 + 羅 · đông + trương + tây + la nghĩa thành phần: đông + trương + tây + la Nghĩa EngCihui 東張西羅 ōngzhāng-xīluó v.p. be kept busy making ends meet