東戶季子 dōng hù jì zi · đông hộ quý tử Hán Việt: đông hộ quý tử · Pinyin: dōng hù jì zi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 戶 (hộ) + 季 (quý) + 子 (tử)Pinyindōng hù jì ziHán Việtđông hộ quý tửCấu tạo東 + 戶 + 季 + 子 · đông + hộ + quý + tử nghĩa thành phần: đông + hộ + quý + tử