東扯西嘮 dōng chě xī láo · đông xả tây lao Hán Việt: đông xả tây lao · Pinyin: dōng chě xī láo Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 扯 (xả) + 西 (tây) + 嘮 (lao)Pinyindōng chě xī láoHán Việtđông xả tây laoCấu tạo東 + 扯 + 西 + 嘮 · đông + xả + tây + lao nghĩa thành phần: đông + xả + tây + lao Nghĩa EngCihui 東扯西嘮 ōngchě-xīlào v.p. <coll.> chew the rag