東找西尋 đông hoa tây tầm Hán Việt: đông hoa tây tầm Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 找 (hoa) + 西 (tây) + 尋 (tầm)Hán Việtđông hoa tây tầmCấu tạo東 + 找 + 西 + 尋 · đông + hoa + tây + tầm nghĩa thành phần: đông + hoa + tây + tầm Nghĩa EngCihui 東找西尋 ōngzhǎo-xīxún v.p. look for ... in all directions