東抄西轉 dōng chāo xī xhuǎn · đông sao tây chuyển Hán Việt: đông sao tây chuyển · Pinyin: dōng chāo xī xhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 抄 (sao) + 西 (tây) + 轉 (chuyển)Pinyindōng chāo xī xhuǎnHán Việtđông sao tây chuyểnCấu tạo東 + 抄 + 西 + 轉 · đông + sao + tây + chuyển nghĩa thành phần: đông + sao + tây + chuyển