東抹西塗 dōng mò xī tú · đông mạt tây đồ Hán Việt: đông mạt tây đồ · Pinyin: dōng mò xī tú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 抹 (mạt) + 西 (tây) + 塗 (đồ)Pinyindōng mò xī túHán Việtđông mạt tây đồCấu tạo東 + 抹 + 西 + 塗 · đông + mạt + tây + đồ nghĩa thành phần: đông + mạt + tây + đồ