東拐西騙 đông quải tây phiến Hán Việt: đông quải tây phiến Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 拐 (quải) + 西 (tây) + 騙 (phiến)Hán Việtđông quải tây phiếnCấu tạo東 + 拐 + 西 + 騙 · đông + quải + tây + phiến nghĩa thành phần: đông + quải + tây + phiến Nghĩa EngCihui 東拐西騙 ōngguǎixīpiàn f.e. swindle everywhere