東撙西節 dōng zǔn xī jié · đông tỗn tây tiết Hán Việt: đông tỗn tây tiết · Pinyin: dōng zǔn xī jié Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 撙 (tỗn) + 西 (tây) + 節 (tiết)Pinyindōng zǔn xī jiéHán Việtđông tỗn tây tiếtCấu tạo東 + 撙 + 西 + 節 · đông + tỗn + tây + tiết nghĩa thành phần: đông + tỗn + tây + tiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容處處節約。如:「這些年來她東撙西節地攢了不少錢。」