東方三大 dōng fāng sān dà · đông phương tam đại Hán Việt: đông phương tam đại · Pinyin: dōng fāng sān dà Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 三 (tam) + 大 (đại)Pinyindōng fāng sān dàHán Việtđông phương tam đạiCấu tạo東 + 方 + 三 + 大 · đông + phương + tam + đại nghĩa thành phần: đông + phương + tam + đại