東方千騎 dōng fāng qiān jì · đông phương thiên kị Hán Việt: đông phương thiên kị · Pinyin: dōng fāng qiān jì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 千 (thiên) + 騎 (kị)Pinyindōng fāng qiān jìHán Việtđông phương thiên kịCấu tạo東 + 方 + 千 + 騎 · đông + phương + thiên + kị nghĩa thành phần: đông + phương + thiên + kị