東方地毯 dōng fāng dì tǎn · đông phương địa thảm Hán Việt: đông phương địa thảm · Pinyin: dōng fāng dì tǎn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 地 (địa) + 毯 (thảm)Pinyindōng fāng dì tǎnHán Việtđông phương địa thảmCấu tạo東 + 方 + 地 + 毯 · đông + phương + địa + thảm nghĩa thành phần: đông + phương + địa + thảm