東方將白 dōng fāng jiāng bái · đông phương tương bạch Hán Việt: đông phương tương bạch · Pinyin: dōng fāng jiāng bái Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 將 (tương) + 白 (bạch)Pinyindōng fāng jiāng báiHán Việtđông phương tương bạchCấu tạo東 + 方 + 將 + 白 · đông + phương + tương + bạch nghĩa thành phần: đông + phương + tương + bạch